Dịch

rockland

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng đất đádanh từA rocky landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocklandDạng gốc (base form)
  2. rocklandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rockland Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố mới
Clarence-Rocklanddanh từ riêngThành phố thuộc các quận Prescott và Russell, miền đông Ontario, Canada

Nguồn gốc (etymology)

AI