rockland
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng đất đádanh từA rocky landscape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocklandDạng gốc (base form)
- rocklandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rockland Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố mới |
| Clarence-Rocklanddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố thuộc các quận Prescott và Russell, miền đông Ontario, Canada |