Dịch

rockily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không đồng đều; một cách rung chuyểntrạng từIn an uneven way; in a rocking manner.
  2. Theo cách gợi ý đến một tảng đá hoặc những tảng đátrạng từIn a manner suggestive of a rock or rocks.
  3. Không vững vàng; không nhất quán hoặc dẫn đến biến độngtrạng từUnsteadily; inconsistently or resulting in volatility.
  4. Theo cách gợi nhớ đến nhạc rocktrạng từIn a manner suggestive of rock music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rockilyDạng gốc (base form)
  2. more rockilySo sánh hơn (comparative)
  3. most rockilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , damage-control
  • .

AI