rockily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không đồng đều; một cách rung chuyểntrạng từIn an uneven way; in a rocking manner.
- Theo cách gợi ý đến một tảng đá hoặc những tảng đátrạng từIn a manner suggestive of a rock or rocks.
- Không vững vàng; không nhất quán hoặc dẫn đến biến độngtrạng từUnsteadily; inconsistently or resulting in volatility.
- Theo cách gợi nhớ đến nhạc rocktrạng từIn a manner suggestive of rock music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rockilyDạng gốc (base form)
- more rockilySo sánh hơn (comparative)
- most rockilySo sánh nhất (superlative)