Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rockhounding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động của chó săn đá; địa chất nghiệp dư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activities of a rock hound; amateur geology.
Nguồn gốc
(etymology)
rock
+
hounding
AI
1
Hoạt động của chó săn đá
1
Hoạt động của chó săn đá
1
Hoạt động của chó săn đá