Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rocket launch
US
/ˈɹ
ɑ
k
.
ɪ
t
ˈ
l
ɔ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Vụ phóng tên lửa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rocket launcher
danh từ
danh từ
Thiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)
AI
1
Vụ phóng tên lửa
1
Vụ phóng tên lửa
1
Vụ phóng tên lửa