Dịch

rocket launch

US/ˈɹɑk.ɪt ˈlɔntʃ/

Nghĩa chính

  1. Vụ phóng tên lửa

Cụm từ (phrase)

rocket launcherdanh từThiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)

AI