Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rockerish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng của một rocker (fan của nhạc rock)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic of a rocker (fan of rock music).
Nguồn gốc
(etymology)
rocker
+
-ish
Ví dụ
I
can't
decide
if
she's
trying
to
look
rockerish
or
slightly
goth
.
AI
1
Đặc trưng của một rocker (fan của nhạc rock)
1
Đặc trưng của một rocker (fan của nhạc rock)
1
Đặc trưng của một rocker (fan của nhạc rock)