Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rock licker
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
k
ˈ
l
ɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà địa chất
danh từ
A geologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rock licker
Dạng gốc
(base form)
rock licker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geólogo
Nhà địa chất
AI
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất