Dịch

rock licker

danh từ (noun)
US/ˈɹɑk ˈlɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhà địa chấtdanh từA geologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock lickerDạng gốc (base form)
  2. rock lickersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI