Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geólogo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈoloɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà địa chất
danh từ
geologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geólogo
Dạng gốc
(base form)
geólogo
s
Số nhiều
(plural)
geólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
geólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geologist
Nhà địa chất
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geología
AI
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất