Dịch

roc

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chim thần thoại khổng lồ trong truyền thuyết phương Đông.danh từAn enormous mythical bird in Eastern legend.
  2. Rocuroniumdanh từRocuronium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocDạng gốc (base form)
  2. rocsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Roc Daydanh từ riêngĐồng nghĩa với Distaff Day

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nharocho
  2. từ tiếng Ả Rậpرُخّruḵḵ
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnرُخrux

AI