Nghĩa chính
- Con chim thần thoại khổng lồ trong truyền thuyết phương Đông.danh từAn enormous mythical bird in Eastern legend.
- Rocuroniumdanh từRocuronium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocDạng gốc (base form)
- rocsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roc Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Distaff Day |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nharocho
- từ tiếng Ả Rậpرُخّruḵḵ
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnرُخrux