Dịch

roadless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking roads.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • 4.2 state's 11 .

AI