Nghĩa chính
- Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ có hành vi hung hăng không thể kiểm soát được, đặc biệt là khi bị căng thẳng, bực bộidanh từkhông đếm được (uncountable)Uncontrollable aggressive behavior by the driver of a road vehicle, especially when caused by stress or frustration.
- Tham gia vào hành vi như vậyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To engage in such behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- road rageNguyên thể (infinitive)
- road ragesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- road ragedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- road ragingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| road ragerdanh từ | danh từ | Một người thể hiện cơn thịnh nộ trên đường |