Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riverage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phí vận chuyển hàng hóa trên sông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fee charged for transporting goods on a river.
Nguồn gốc
(etymology)
river
+
-age
AI
1
Phí vận chuyển hàng hóa trên sông
1
Phí vận chuyển hàng hóa trên sông
1
Phí vận chuyển hàng hóa trên sông