Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
river meadows
US
/ˈɹ
ɪ
v
ɚ ˈ
m
ɛˌ
d
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ ven sông
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Vega
Đồng cỏ ven sông
AI
1
Đồng cỏ ven sông
1
Đồng cỏ ven sông
1
Đồng cỏ ven sông