Nghĩa chính
- Cơm trộn kiểu Ý, cơm nấu kiểu Ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian savoury dish made with rice and other ingredients.
- Món tương tự không dùng gạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A similar dish made without rice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- risottoDạng gốc (base form)
- risottosSố nhiều (plural)
- risotti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc risottoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýrisotto
Ví dụ
- Alvaro , , .Cơm Ý là một niềm đam mê khác của Alvaro, và có một món đặc biệt khác nhau mỗi tuần, cũng như món cơm trộn dâu tây huyền thoại theo mùa.
- món lúa mạch ngọc trai nấu kiểu risotto
- .Cơm Ý được làm từ gạo arborio.