Dịch

risotto

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơm trộn kiểu Ý, cơm nấu kiểu Ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian savoury dish made with rice and other ingredients.
  2. Món tương tự không dùng gạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A similar dish made without rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. risottoDạng gốc (base form)
  2. risottosSố nhiều (plural)
  3. risotti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc risotto

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýrisotto

Ví dụ

  • Alvaro , , .Cơm Ý là một niềm đam mê khác của Alvaro, và có một món đặc biệt khác nhau mỗi tuần, cũng như món cơm trộn dâu tây huyền thoại theo mùa.
  • món lúa mạch ngọc trai nấu kiểu risotto
  • .Cơm Ý được làm từ gạo arborio.

AI