Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risotto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riˈsoto/
Nghĩa chính
1
Cơm risotto
danh từ
risotto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
risotto
Dạng gốc
(base form)
risotto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
risotto
Cơm trộn kiểu Ý, cơm nấu kiểu Ý
AI
1
Cơm risotto
1
Cơm risotto
1
Cơm risotto