Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring theoretical
tính từ
(adjective)
UK
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˌ
θ
ɪə
ˈɹɛ
t
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˌ
θ
i
.
ə
ˈɹɛ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lý thuyết vành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to ring theory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ring theoretic
AI
1
Liên quan đến lý thuyết vành
1
Liên quan đến lý thuyết vành
1
Liên quan đến lý thuyết vành