ring theoretic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến lý thuyết vànhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ring theory.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring theoreticaltính từ | tính từ | Liên quan đến lý thuyết vành |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring theoreticaltính từ | tính từ | Liên quan đến lý thuyết vành |