Dịch

ring someone

UK/ˈɹɪŋ ˈsʌmwʌn/US/ˈɹɪŋ ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Gọi điện cho ai đó

Cụm từ (phrase)

ring someone's bellđộng từGây tổn thương thể xác cho ai đó bằng một cú đánh mạnh, đặc biệt là một cú đánh chấn động vào đầu

Ví dụ

  • .Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn.

AI