Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ring size
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˈ
s
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Cỡ nhẫn
Ví dụ
What
is
your
ring
size
?
Bạn có cỡ nhẫn bao nhiêu?
Xuất hiện ở từ khác
ring
kết hợp
cỡ nhẫn
AI
1
Cỡ nhẫn
1
Cỡ nhẫn
1
Cỡ nhẫn