Nghĩa chính
- Nhãn dán hình chiếc nhẫn được đặt xung quanh một lỗ trên giấy đã đục lỗ để tăng cường độ chắc chắn khi giấy sẽ được giữ trong một chiếc kẹp vòngdanh từA ring-shaped sticker to be placed around a hole in hole-punched paper to strengthen it, when the paper will be kept in a ring binder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ring reinforcementDạng gốc (base form)
- ring reinforcementsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa