Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinforcement ring
danh từ
(noun)
UK
/ˌɹ
iː
ɪ
n
ˈ
f
ɔː
s
m
ə
n
t
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˌɹ
i
ɪ
n
ˈ
f
ɔɹ
s
m
ə
n
t
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ring reinforcement
danh từ
Synonym of ring reinforcement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinforcement ring
Dạng gốc
(base form)
reinforcement ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ring reinforcement
AI
1
Đồng nghĩa với ring reinforcement
1
Đồng nghĩa với ring reinforcement
1
Đồng nghĩa với ring reinforcement