Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ring of friends
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ə
v
ˈ
f
ɹɛ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Vòng bạn bè
Ví dụ
She
belongs
to
a
close
ring
of
friends
.
Cô ấy thuộc một vòng bạn bè thân thiết.
Xuất hiện ở từ khác
ring
kết hợp
vòng bạn bè
AI
1
Vòng bạn bè
1
Vòng bạn bè
1
Vòng bạn bè