Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring dove
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˈ
d
əʊ
v
/
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˈ
d
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Chim bồ câu
danh từ
Synonym of ringneck dove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ring dove
Dạng gốc
(base form)
ring dove
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ringneck dove
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paloma
Chim bồ câu, bồ câu
AI
1
Chim bồ câu
1
Chim bồ câu
1
Chim bồ câu