Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rimester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đang nói chuyện
danh từ
One who rimes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rimester
Dạng gốc
(base form)
rimester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rime
+
-ster
AI
1
Người đang nói chuyện
1
Người đang nói chuyện
1
Người đang nói chuyện