Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rillet
danh từ
(noun)
/ˈɹ
ɪ
l
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Dòng suối nhỏ
danh từ
A little rill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rillet
Dạng gốc
(base form)
rillet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
From
the
green
rivage
many
a
fall
/
Of
diamond
rillets
musical
,
[…]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rillet
rillet
te
Món thịt nấu chín trong mỡ sau đó cắt nhỏ và phục vụ trong ramekin
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
riachuelo
Dòng suối nhỏ, lạch
AI
1
Dòng suối nhỏ
1
Dòng suối nhỏ
1
Dòng suối nhỏ