Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rightmost
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xa nhất bên phải
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furthest to the right.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
leftmost
Nguồn gốc
(etymology)
right
+
-most
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
topmost
bottom-most
Ví dụ
She
tried
the
rightmost
door
first
.
in
the
rightmost
line
of
traffic
Start
with
the
rightmost
one
and
work
towards
the
left
.
AI
1
Xa nhất bên phải
1
Xa nhất bên phải
1
Xa nhất bên phải