right back
danh từ (noun)cụm giới từ (prepositional phrase)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hậu vệ thường chơi ở bên phải sândanh từA defender who normally plays on the right side of the field.
- Đồng nghĩa với back at youcụm giới từSynonym of back at you.
- Trở lại vị trí ban đầu ngay lập tức hoặc nhanh chóngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In an immediate or quick return to an original position.
- Trong sự đáp lại trực tiếp hoặc trả lại một hành động hoặc cử chỉ; bằng hiện vậttrạng từkhông so sánh (not comparable)In direct reciprocation or repayment of an action or gesture; in kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right backDạng gốc (base form)
- right backsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be right backcụm từ | cụm từ | Quay lại ngay |
| come right back | Quay lại ngay |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ right back at you
Ví dụ
- , ! .
- .
- , , “, ! !”