Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riding robe
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈɹ
oʊ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với riding habit
danh từ
Synonym of riding habit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riding robe
Dạng gốc
(base form)
riding robe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
riding habit
Nguồn gốc
(etymology)
riding
+
robe
AI
1
Đồng nghĩa với riding habit
1
Đồng nghĩa với riding habit
1
Đồng nghĩa với riding habit