Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ridgelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sườn núi nhỏ
danh từ
A little ridge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ridgelet
Dạng gốc
(base form)
ridgelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ridge
+
-let
AI
1
Sườn núi nhỏ
1
Sườn núi nhỏ
1
Sườn núi nhỏ