Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riderless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có người cưỡi (ngựa... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without or deprived of a rider.
Nguồn gốc
(etymology)
rider
+
-less
Ví dụ
[…]
the
spectacle
of
Rob
the
Grinder
returning
down
the
street
,
leading
the
riderless
horse
,
appeared
to
have
some
extraneous
interest
[…]
AI
1
Không có người cưỡi (ngựa... )
1
Không có người cưỡi (ngựa... )
1
Không có người cưỡi (ngựa... )