Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ride the trend
UK
/ˈɹ
aɪ
d
ð
ə
ˈ
t
ɹɛ
n
d
/
US
/ˈɹ
aɪ
d
ð
ə
ˈ
t
ɹɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Tận dụng xu hướng
Ví dụ
Companies
often
ride
the
trend
of
green
products
.
Các công ty thường tận dụng xu hướng sản phẩm xanh.
Xuất hiện ở từ khác
ride
kết hợp
tận dụng xu hướng
AI
1
Tận dụng xu hướng
1
Tận dụng xu hướng
1
Tận dụng xu hướng