Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ricky
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈɹ
ɪ
ˌ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Là tên thu nhỏ của tên nam Richard
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Richard.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ricky
ricky
ard
Sân trang trại nơi chứa cỏ khô
danh từ
Ricky
Leaks
Đồng nghĩa với Telegramgate
danh từ riêng
AI
1
Là tên thu nhỏ của tên nam Richard
1
Là tên thu nhỏ của tên nam Richard
1
Là tên thu nhỏ của tên nam Richard