Dịch

RickyLeaks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Telegramgatedanh từ riêngSynonym of Telegramgate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rickyleaks

AI