Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RickyLeaks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Telegramgate
danh từ riêng
Synonym of Telegramgate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Telegramgate
Nguồn gốc
(etymology)
Ricky
+
leaks
AI
1
Đồng nghĩa với Telegramgate
1
Đồng nghĩa với Telegramgate
1
Đồng nghĩa với Telegramgate