Dịch

ricin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất rixindanh từkhông đếm được (uncountable)An extremely toxic lectin extracted from the castor bean.

Cụm từ (phrase)

ricinus oildanh từĐồng nghĩa với castor oil
ricinic aciddanh từĐồng nghĩa với ricinoleic acid

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhricinus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • : . , I’d . , , .

AI