ricin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất rixindanh từkhông đếm được (uncountable)An extremely toxic lectin extracted from the castor bean.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ricinus oildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với castor oil |
| ricinic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ricinoleic acid |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhricinus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ricinVí dụ
- : . , I’d . , , .