Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ricin
danh từ
ricin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricina
Dạng gốc
(base form)
ricina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ricin
Chất rixin
AI
1
Chất ricin
1
Chất ricin
1
Chất ricin