Dịch

ricinus oil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với castor oildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of castor oil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ricinus oilDạng gốc (base form)
  2. ricinus oilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI