Nghĩa chính
- Máy xay gạo, thiết bị loại bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài của hạt gạo thôdanh từA rice huller, a device for removing the outer husks of raw grains of rice.
- Tòa nhà chứa và cung cấp năng lượng cho một thiết bị như vậydanh từA building housing and powering such a device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rice millDạng gốc (base form)
- rice millsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ...
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha