Dịch

rice mill

danh từ (noun)
UK/ˈɹaɪs ˈmɪl/US/ˈɹaɪs ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Máy xay gạo, thiết bị loại bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài của hạt gạo thôdanh từA rice huller, a device for removing the outer husks of raw grains of rice.
  2. Tòa nhà chứa và cung cấp năng lượng cho một thiết bị như vậydanh từA building housing and powering such a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rice millDạng gốc (base form)
  2. rice millsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ...

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI