Nghĩa chính
- Nghi lễ hoặc nghi thức khai trương một tòa nhà hoặc đường phố được thực hiện bằng cách cắt một dải ruy băng căng ngang lối vàodanh từA ceremonial or formal opening of a building or street performed by cutting a ribbon stretched across the entrance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ribbon cuttingDạng gốc (base form)
- ribbon cuttingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- Heaton-Harris ribbon-cutting .