cord-cutting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc hủy bỏ các dịch vụ truyền hình thuê bao truyền thống như cáp hoặc vệ tinh, nhường chỗ cho dịch vụ Internetdanh từkhông đếm được (uncountable)The cancellation of traditional subscription television services such as cable or satellite, in favor of Internet services.
- Nghi lễ trong đó một sợi dây (thật hoặc tưởng tượng) bị cắt đứt để tượng trưng cho sự kết thúc của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như một thói quen hoặc mối quan hệ xấudanh từkhông đếm được (uncountable)A ritual in which a cord (real or envisioned) is severed to symbolize the conclusion of something unwanted, such as a bad habit or relationship.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)