Dịch

rib cage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lồng ngựcdanh từA part of the skeleton within the thoracic area consisting of ribs, sternum and thoracic vertebrae.
  2. Khu vực khép kín được tạo ra bởi và bên trong các xương sườndanh từThe enclosed area created by and within the ribs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rib cageDạng gốc (base form)
  2. rib cagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI