Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thoracic cage
danh từ
(noun)
US
/
θ
ə
ˈɹ
æ
s
ɪ
k
ˈ
k
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Lồng xương sườn
danh từ
A rib cage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thoracic cage
Dạng gốc
(base form)
thoracic cage
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
lungs
are
situated
in
the
thoracic
cage
.
AI
1
Lồng xương sườn
1
Lồng xương sườn
1
Lồng xương sườn