Nghĩa chính
- Ran ngáydanh từA dry rattling sound heard during breathing, due to deposits in the bronchial tubes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rhonchusDạng gốc (base form)
- rhonchi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sibilant rhonchusdanh từ | danh từ | Thở khò khè |
Họ từ (word family)
cùng gốc rhonchusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhrhonchus“snoring”
- từ tiếng Hy Lạp cổῥόγχοςrhónkhos