rhonchial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến rhonchustính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a rhonchus
- Được sản xuất bởi rhonchitính từkhông so sánh (not comparable)produced by rhonchi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rhonchial fremitus | Chưa có nghĩa |