Dịch

rhombicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính nhất định của tenxơ đối xứng bậc hai trong không gian Euclide ba chiều, mô tả tính bất đối xứng hướng của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A certain characteristic of a symmetric second-rank tensor in three-dimensional Euclidean space, describing its directional asymmetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhombicityDạng gốc (base form)
  2. rhombicitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc rhombicity

Nguồn gốc (etymology)

AI