Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhizo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem rhiz-
tiền tố
roots (of living organisms).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radical
radix
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥῐ́ζᾰ
“root”
AI
1
Xem rhiz-
1
Xem rhiz-
1
Xem rhiz-