Nghĩa chính
- Kim cương giả, đá strassdanh từAn artificial diamond, strass.
- Bằng kim cương giả, nạm kim cương giảtính từkhông so sánh (not comparable)Made of or encrusted with rhinestones.
- Gắn kim cương giả, trang trí kim cương giảđộng từngoại động từ (transitive)To decorate with rhinestones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhinestoneNguyên thể (infinitive)
- rhinestonesSố nhiều (plural)
- rhinestonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rhinestoningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rhinestone cowboydanh từ | danh từ | Người, đặc biệt là một nhạc sĩ nhạc đồng quê, có hình tượng cao bồi nhưng có điểm nhấn quyến rũ và thời trang |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Lucinda đính kim cương giả vào khăn choàng của mình để thêm chút nét sành điệu.
- .Karl đội một chiếc mũ cao bồi có dải băng đính kim cương giả khi anh biểu diễn nhạc đồng quê.
- .Mary đeo một chiếc vòng cổ đính kim cương giả.