rewriteman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phóng viên báo chí tạo ra những câu chuyện từ thông tin do người khác đưa tin, chẳng hạn như những người làm nghề báodanh từA newspaper reporter who crafts stories from information reported by others, such as legmen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rewritemanDạng gốc (base form)
- rewritemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.