Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rewinded
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tua lại
động từ
rewound
Nguồn gốc
(etymology)
rewind
+
-ed
Ví dụ
“
I
rewinded
that
play
like
30
times
,”
Butler
said
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rebobinar
Tua lại (quay lại một đoạn video hoặc băng âm thanh)
AI
1
Tua lại
1
Tua lại
1
Tua lại