Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revuist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà văn của các bản sửa đổi
danh từ
A writer of revues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revuist
Dạng gốc
(base form)
revuist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
revue
+
-ist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
writer
AI
1
Nhà văn của các bản sửa đổi
1
Nhà văn của các bản sửa đổi
1
Nhà văn của các bản sửa đổi