reviver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hồi sinhdanh từOne who revives.
- Hợp chất hóa học để làm cho một thứ gì đó (chẳng hạn như quần áo hoặc bề mặt được đánh vecni) trông như mớidanh từA chemical compound for making something (such as clothes or a varnished surface) look new again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reviverDạng gốc (base form)
- reviversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corpse reviverdanh từ | danh từ | Các loại cocktail mạnh được cho là có tác dụng chữa chứng nôn nao |
| driver reviverdanh từ | danh từ | Một trạm dừng nghỉ tạm thời bên đường, thường được tài trợ bởi các doanh nghiệp địa phương, được sử dụng để cho phép người lái xe nghỉ ngơi trong những chuyến đi đường dài nhằm cải thiện an toàn đường bộ |