Dịch

driver reviver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trạm dừng nghỉ tạm thời bên đường, thường được tài trợ bởi các doanh nghiệp địa phương, được sử dụng để cho phép người lái xe nghỉ ngơi trong những chuyến đi đường dài nhằm cải thiện an toàn đường bộdanh từa temporary roadside rest stop, often sponsored by local businesses, used to allow drivers a rest on long road trips in order to improve road safety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. driver reviverDạng gốc (base form)
  2. driver reviversSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ^([ ]) .
  • , “ ” . , , , .

AI